ngân phiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ có giá trị ghi số tiền cụ thể, được dùng để chi trả thay cho tiền mặt: Một loại chứng từ do ngân hàng hoặc cơ quan tài chính phát hành, cho phép người được chỉ định nhận một số tiền nhất định. Nó là cơ sở để người cầm phiếu đến đúng nơi quy định để nhận tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty phát hành ngân phiếu để nhân viên đi lĩnh lương.
- Anh ấy gửi cho gia đình một ngân phiếu thay vì gửi tiền mặt qua đường bưu điện.
- Tờ ngân phiếu này có giá trị một triệu đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lĩnh ngân phiếu": Hành động đến nơi quy định (thường là ngân hàng, bưu điện, hoặc kho bạc) để đổi tờ ngân phiếu lấy tiền mặt.
- Sau khi nhận được thông báo, ông ấy đã đến bưu điện để lĩnh ngân phiếu.
- "Ký phát ngân phiếu": Hành động của người hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hành và ký xác nhận vào tờ ngân phiếu.
- Kế toán trưởng có trách nhiệm ký phát ngân phiếu cho các khoản chi.
Biến thể và từ gần giống
- Hối phiếu (danh từ): Một loại chứng từ có giá trị dùng trong thanh toán quốc tế hoặc thương mại, yêu cầu người bị ký phát trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng vào một thời điểm xác định.
- Séc / Chi phiếu (danh từ): Lệnh chi tiền bằng văn bản của chủ tài khoản ra lệnh cho ngân hàng trích một số tiền từ tài khoản của mình để trả cho người được chỉ định.
- Phiếu thu/Phiếu chi (danh từ): Chứng từ ghi nhận các nghiệp vụ thu, chi tiền mặt trong doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Lệnh chi: Văn bản yêu cầu chi tiền (nghĩa rộng, có thể bao hàm ngân phiếu).
- Giấy bạc ngân hàng: Cách gọi khác cho các phương tiện thanh toán do ngân hàng phát hành, nhưng thường chỉ tiền giấy.
Lưu ý sử dụng
- Ngân phiếu là thuật ngữ được sử dụng nhiều trong các văn bản hành chính, tài chính chính thức hoặc trong bối cảnh lịch sử. Trong ngôn ngữ tài chính hiện đại, các thuật ngữ như "sec" (séc), "ủy nhiệm chi" hoặc "lệnh chuyển tiền" có thể phổ biến hơn cho các giao dịch tương tự.
- Nó khác với tiền mặt ở chỗ bản thân tờ giấy không phải là tiền, mà là giấy tờ đại diện cho quyền được nhận tiền khi xuất trình.
- Thường được dùng trong các trường hợp chi trả lương, trợ cấp, hoặc các khoản thanh toán an toàn, tránh việc vận chuyển số tiền mặt lớn.
- dt. Phiếu ghi số tiền được chi thay cho tiền mặt (dùng làm cơ sở để nhận tiền).